nadine gordimer
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nadine Gordimer: Một nữ tiểu thuyết gia và nhà văn viết truyện ngắn người Nam Phi (1923–2014), nổi tiếng với các tác phẩm miêu tả sâu sắc tác động của chế độ apartheid (chính sách phân biệt chủng tộc) lên cuộc sống con người. Bà đoạt giải Nobel Văn học năm 1991.
Ví dụ sử dụng
- (Các tiểu thuyết của Nadine Gordimer thường khám phá những phức tạp của sự phân biệt chủng tộc ở Nam Phi.)
- (Nhiều nhà phê bình coi "July's People" của Nadine Gordimer là một lời phê phán mạnh mẽ về chế độ apartheid.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gordimer's narrative style": Phong cách trần thuật của Gordimer, thường mang tính chính trị và tâm lý sâu sắc.
- Gordimer's narrative style combines personal stories with political commentary. (Phong cách trần thuật của Gordimer kết hợp những câu chuyện cá nhân với bình luận chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Gordimerian (tính từ): Thuộc về hoặc mang phong cách của Nadine Gordimer.
- Her writing has a Gordimerian intensity. (Văn phong của cô ấy có cường độ giống Gordimer.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn Nam Phi thời apartheid: Dùng để chỉ các tác giả khác cùng thời, nhưng "Nadine Gordimer" là tên riêng nên không có từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ liên quan
- "Gordimer's legacy": Di sản của Gordimer.
- Gordimer's legacy includes her unwavering opposition to apartheid. (Di sản của Gordimer bao gồm sự phản đối không lay chuyển của bà đối với chế độ apartheid.)
Thành ngữ liên quan
- "A voice against apartheid": Một tiếng nói chống lại chế độ apartheid (thường dùng để mô tả Gordimer và các nhà hoạt động xã hội khác).
- Nadine Gordimer was a powerful voice against apartheid. (Nadine Gordimer là một tiếng nói mạnh mẽ chống lại chế độ apartheid.)